Vicenza Calcio U19
Ý
Vicenza Calcio U19 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Vicenza Calcio U19 ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Vicenza Calcio U19 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Primavera 2
Vicenza Calcio U19 không ghi được bàn trong 24% tại Primavera 2
Bàn thua
Vicenza Calcio U19 để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Vicenza Calcio U19 đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Primavera 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Vicenza Calcio U19 đã tham gia trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại Primavera 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Vicenza Calcio U19 tại Primavera 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Vicenza Calcio U19 tại Primavera 2
CDG thống kê
Vicenza Calcio U19 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Primavera 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Vicenza Calcio U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Vicenza Calcio U19 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Primavera 2
Kèo Chấp Thống Kê
Vicenza Calcio U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Primavera 2
Trong hiệp một, Vicenza Calcio U19 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Primavera 2
Trong hiệp hai, Vicenza Calcio U19 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Primavera 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Vicenza Calcio U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp một, Vicenza Calcio U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp một, Vicenza Calcio U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp hai, Vicenza Calcio U19 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp hai, Vicenza Calcio U19 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Primavera 2
Phạt Góc Thống Kê
Vicenza Calcio U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp một, Vicenza Calcio U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primavera 2
Trong hiệp hai, Vicenza Calcio U19 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Primavera 2
Vicenza Calcio U19 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primavera 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Vicenza Calcio U19 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 7 | 5 | 58:31 | 27 | 61 | |
| 2 | 30 | 18 | 6 | 6 | 65:50 | 15 | 60 | |
| 3 | 30 | 16 | 7 | 7 | 55:38 | 17 | 55 | |
| 4 | 30 | 14 | 5 | 11 | 58:59 | -1 | 47 | |
| 5 | 30 | 13 | 7 | 10 | 58:44 | 14 | 46 | |
| 6 | 30 | 14 | 4 | 12 | 44:46 | -2 | 46 | |
| 7 | 30 | 10 | 13 | 7 | 47:38 | 9 | 43 | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | 57:48 | 9 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 45:53 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36:36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 52:50 | 2 | 36 | |
| 12 | 30 | 9 | 9 | 12 | 42:49 | -7 | 36 | |
| 13 | 30 | 7 | 12 | 11 | 34:44 | -10 | 33 | |
| 14 | 30 | 9 | 3 | 18 | 31:46 | -15 | 30 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 32:63 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 34:53 | -19 | 25 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs